베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "làm gián đoạn" (1)
làm gián đoạn
영어
구disrupt, interrupt
Cuộc đình công đã làm gián đoạn giao thông công cộng.
The strike disrupted public transportation.
관련 단어 "làm gián đoạn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "làm gián đoạn" (1)
Cuộc đình công đã làm gián đoạn giao thông công cộng.
The strike disrupted public transportation.
